cái đĩa to
danh từ
1.おおざら 「大皿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đĩa to

1. đia to dùng vào bữa tối
ディナー用大皿
2. đồ ăn chung (đựng trong đĩa to)
大皿料理
3. đĩa to dùng để đựng phomát
チーズ(用の)大皿
4. đĩa to đựng thức ăn cho nhiều người ăn một lúc
多人数用大皿

Kanji liên quan

MÃNHベイ
ĐẠIダイ、タイ