cái diều
1.たこ 「凧」 [(diều)]​​
danh từ
2.カイト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái diều

1. diều bay
フライング・カイト
2. thi thả diều
カイト・ファイティング

Kanji liên quan

DIỀU