cái điều khiển từ xa
danh từ
1.リモートコントロール​​
câu, diễn đạt
2.リモートコントロール​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái điều khiển từ xa

1. không chịu đâu, cái này có điều khiển từ xa còn cái kia thì không
やだ!こっちのはリモコンが付いてるけど、そっちのは付いてないもん
2. bạn có nhìn thấy cái điều khiển từ xa ở quanh đây không ?
この辺でリモートコントロール見た