cái đinh ghim
danh từ
1.とめばり 「留め針」 [LƯU CHÂM]​​
2.ピン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đinh ghim

1. Đóng ghim kẹp vào~
〜に留め針を突き刺す

Kanji liên quan

LƯUリュウ、ル
CHÂMシン