cái đó
cách nói thông tục
1.あの 「彼の」​​
2.それ 「其れ」​​
danh từ
3.そのもの 「その物」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đó

1. chiếc đĩa hát đó tập hợp các bài hát của thập niên những năm 60
あのCDは1960年代の楽曲のサンプリング集だ

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
BỈ
KỲキ、ギ、ゴ