cái đo khí áp hộp
danh từ
1.アネロイドきあつけい 「アネロイド気圧計」​​
câu, diễn đạt
2.アネロイドきあつけい 「アネロイド気圧計」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đo khí áp hộp

1. Sản xuất dụng cụ đo khí áp
アネロイド気圧計の生産
2. Dụng cụ đo khí áp của Nhật
日本製のアネロイド気圧計
3. Mua dụng cụ đo khí áp
アネロイド気圧計購入

Kanji liên quan

KẾケイ
ÁPアツ、エン、オウ
KHÍキ、ケ