cái đo nhiệt độ cao
danh từ
1.こうおんけい 「高温計」 [CAO ÔN KẾ]​​
câu, diễn đạt
2.こうおんけい 「高温計」 [CAO ÔN KẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
KẾケイ
ÔNオン