cái đuôi
1.しっぽ 「尻尾」​​
danh từ
2.お 「尾」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái đuôi

1. lòi đuôi ra
尾を見せ

Kanji liên quan

KHÀOコウ