cãi giả lại
động từ
1.いいかえす 「言い返す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cãi giả lại

1. cãi giả lại người trên
目上の人に言い返す
2. cãi giả lại ai đó rằng "quan tâm thừa, không cần thiết"
(人)に(余計なお世話だと)言い返す
3. cãi giả lại một cách từ tốn
落ち着き払って言い返す
4. cãi giả lại một cách sắc sảo
鋭く言い返す

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
PHẢNヘン