cái gọi là
câu, diễn đạt
1.いわゆる 「所謂」​​
2.というのは 「と言うのは」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái gọi là

1. cái mà chúng ta gọi là thiên tài
いわゆる天才
2. cái gọi là Mỹ hóa
いわゆる「アメリカ化される」ということ

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
SỞショ