cái hôn
1.くちづけ 「口付け」​​
danh từ
2.キス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái hôn

1. vết hôn môi
キス・マーク
2. nụ hôn hòa bình
平和のキス
3. nụ hôn chào buổi sáng
おはようのキス
4. nụ hôn có hương vị của ~
〜のような味のキス
5. hôn nhẹ (để chào)
軽いキス(あいさつ程度の)

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
PHÓ