cái lạnh giữa mùa đông
danh từ
1.ごっかん 「極寒」​​
câu, diễn đạt
2.ごっかん 「極寒」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái lạnh giữa mùa đông

1. Khu vực lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒地帯
2. Trong một khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の気候の中で
3. Khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の気候
4. Vùng rất lạnh
極寒地
5. Vùng cực bắc lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)
極寒の北極地方

Kanji liên quan

CỰCキョク、ゴク
HÀNカン