cái liếc
danh từ
1.いちもく 「一目」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái liếc

1. liếc mắt đã nhận ra
一目で分かる
2. không rõ ràng ở cái liếc nhìn đầu tiên
一目でははっきりしない

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
NHẤTイチ、イツ