cái lỗ
danh từ
1.あな 「穴」 [HUYỆT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái lỗ

1. Người thợ mộc khoan cái lỗ.
大工はドリルで穴を開けた。

Kanji liên quan

HUYỆTケツ