cái mạnh yếu
danh từ
1.きょうじゃく 「強弱」​​
câu, diễn đạt
2.きょうじゃく 「強弱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái mạnh yếu

1. độ mạnh yếu tương đối
相対的強弱度
2. cái mạnh yếu của hiệu quả
効果の強弱
3. cho nhau biết điểm mạnh yếu
強弱を交互に示す

Kanji liên quan

CƯỜNGキョウ、ゴウ
NHƯỢCジャク