Cái mở nút chai
danh từ
1.くるくぬき 「コルク抜き」​​
câu, diễn đạt
2.くるくぬき 「コルク抜き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Cái mở nút chai

1. Cái mở nút chai bằng điện.
電動コルク抜き

Kanji liên quan

BẠTバツ、ハツ、ハイ