cái mở nút chai
danh từ
1.くちぬき 「口抜き」 [KHẨU BẠT]​​
câu, diễn đạt
2.くちぬき 「口抜き」 [KHẨU BẠT]​​
câu, diễn đạt
3.せんぬき 「栓抜き」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
BẠTバツ、ハツ、ハイ
XUYÊN,THENセン