cái mở nút chai hình xoắn ốc
danh từ
1.コークスクリュー​​
câu, diễn đạt
2.コークスクリュー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái mở nút chai hình xoắn ốc

1. máy bay đó đã lao xuống theo đường giống cái mở nút chai hình xoắn ốc
その飛行機はコークスクリューのような経路を取った
2. giống cái mở nút chai hình xoắn ốc
コークスクリューのような