cái móc
danh từ
1.てかぎ 「手鉤」 [THỦ ?]​​
2.とめがね 「止め金」​​
3.フック​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái móc

1. Kéo lên bằng cái móc
手かぎで引っかける
2. Không dùng móc
手かぎ無用. 〔包装表示〕

Kanji liên quan

CHỈ
THỦシュ、ズ
KIMキン、コン、ゴン