cái mút đánh phấn
danh từ
1.おしろいばけ 「白粉化け」​​
câu, diễn đạt
2.おしろいばけ 「白粉化け」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠCHハク、ビャク
HÓAカ、ケ
PHẤNフン、デシメートル