cái neo
1.いかり 「錨」​​
danh từ
2.アンカー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái neo

1. vật thể hình mỏ neo
アンカー・オブジェクト
2. dừng thuyền bằng mỏ neo
船を錨で止める
3. cán cầm hình mỏ neo
アンカー・シャフト
4. vương miện hình mỏ neo
アンカー・クラウン
5. đang thả neo
錨をおろしている

Kanji liên quan

MIÊUビョウ、ミョウ