cái nhìn nông cạn
câu, diễn đạt
1.ひそうのけん 「皮相の見」 [BÌ TƯƠNG KIẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ