cái nhíp
1.ピンセット​​
2.ピンセット​​
danh từ
3.とげぬき 「刺抜き」 [THÍCH BẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠTバツ、ハツ、ハイ
THÍCH