cãi như chém trả
động từ
1.かみつくする 「噛み付く」​​
câu, diễn đạt
2.かみつくする 「噛み付く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cãi như chém trả

1. cãi cấp trên như chém trả
上役に噛み付く

Kanji liên quan

PHÓ
GIẢOギョウ、ゴウ、コウ