cái tạp dề
danh từ
1.エプロン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái tạp dề

1. tạp dề dùng để nấu bếp
台所用エプロン
2. tạp dề trắng như tuyết
真っ白なエプロン
3. tạp dề bẩn
汚れたエプロン
4. tạp dề phục vụ
サービング・エプロン
5. tạp dề may đường diềm
フリルの付いたエプロン