cái tem
danh từ
1.いんし 「印紙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái tem

1. Hãy cho tôi 2 cái tem
印紙を二枚ください
2. Dán tem
印紙を貼る
3. Trả tiền tem
印紙税を払う

Kanji liên quan

CHỈ
ẤNイン