cải tổ
1.かいそう 「改装」​​
danh từ
2.かいはい 「改廃」 [CẢi PHẾ]​​
động từ
3.こうせい 「更生する」​​
4.こうせい 「更生」​​
5.ペレストロイカ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CANH,CÁNHコウ
PHẾハイ
SINHセイ、ショウ
CẢIカイ
TRANGソウ、ショウ