cải trang
danh từ
1.ぎそう 「偽装」​​
động từ
2.きどる 「気取る」 [KHÍ THỦ]​​
3.ぎそう 「擬装」​​
4.へんそう 「変装」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cải trang

1. cải trang là chuyên gia
専門家を気取る
2. cải trang hiệu quả
効果的な偽装

Kanji liên quan

BIẾNヘン
KHÍキ、ケ
THỦシュ
TRANGソウ、ショウ
NGỤYギ、カ
NGHĨ