cái trụ tròn
danh từ
1.えんちゅう 「円柱」 [VIÊN TRỤ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái trụ tròn

1. trụ tròn bằng hợp chất composite
コンポジット式円柱
2. trụ tròn mái cuốn
アーケードの円柱
3. trụ tròn bằng sáp
ろう様円柱

Kanji liên quan

VIÊNエン
TRỤチュウ