cái tụ
danh từ
1.ふくすいき 「復水器」 [PHỤC THỦY KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái tụ

1. thiết bị làm sạch tụ
復水器洗浄装置
2. Cái tụ phụ
補助復水器

Kanji liên quan

THỦYスイ
PHỤCフク
KHÍ