cái vịnh nhỏ
danh từ
1.うら 「浦」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cái vịnh nhỏ

1. Tôi lái chiếc cano tiến vào vịnh nhỏ
私はその浦までカヌーをこいだ
2. Vịnh nhỏ với làn nước màu xanh lam.
青緑色の水の 浦

Kanji liên quan

PHỔ