cam
danh từ
1.カム​​
2.オレンジ​​
3.だいだい 「橙」 [CHANH]​​
4.どういする 「同意する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cam

1. cam nằm ở trong động cơ
エンジンの中にあるカム

Kanji liên quan

ĐỒNGドウ
Ý
CHANHトウ