cạm bẫy
danh từ
1.おとしあな 「落とし穴」​​
2.けいりゃく 「計略」​​
3.わな​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cạm bẫy

1. bẫy mà người nào đó hay bị mắc vào
(人)がよく陥る落とし穴
2. cạm bẫy thường gặp
よくある落とし穴
3. cạm bẫy của cuộc sống kết hôn
結婚生活の落とし穴
4. bẫy hổ
トラの落とし穴
5. anh ta bị mắc bẫy
彼はわな[落とし穴]に陥っている

Kanji liên quan

HUYỆTケツ
KẾケイ
LƯỢCリャク
LẠCラク