cằm chẻ đôi
danh từ
1.にじゅうあご 「二重顎」 [NHỊ TRỌNG NGẠC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
NGẠCガク
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ