cẩm chướng
danh từ
1.カーネーション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cẩm chướng

1. Virus lốm đốm trên gân lá cây cẩm chướng
カーネーション斑紋ウイルス
2. Virus ẩn trong hoa cẩm chướng
カーネーション潜在ウイルス
3. Cánh hoa cẩm chướng
カーネーション花弁