cầm cố lần hai
câu, diễn đạt
1.にばんていとう 「二番抵当」 [NHỊ PHIÊN ĐỂ ĐƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
ĐƯƠNGトウ
PHIÊNバン
ĐỂテイ