cấm cửa
động từ
1.しめだす 「締め出す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấm cửa

1. (Mẹ nói với con) Nếu con không nghe lời mẹ thì mẹ sẽ cấm cửa không cho vào nhà.
(母親が子供に)言うこと聞かない子は締め出しますよ。

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
ĐẾテイ