câm điếc
danh từ
1.ろうあ 「聾唖」 [LUNG Á]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ câm điếc

1. Cuộc thi đấu thế giới dành cho người câm điếc
国際聾唖者競技大会

Kanji liên quan

Áア、アク
LUNGロウ、ル