căm ghét
động từ
1.うらむ 「恨む」​​
2.にくむ 「憎む」​​
tính từ
3.うらめしい 「恨めしい」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ căm ghét

1. căm ghét sự bất chính
不正を憎む

Kanji liên quan

TĂNGゾウ
HẬNコン