cảm giác giận dữ
danh từ
1.ごきげんななめだ 「ご機嫌斜めだ」​​
câu, diễn đạt
2.ごきげんななめだ 「ご機嫌斜めだ」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CƠ,KY
HIỀMケン、ゲン
シャ