cảm giác ở tay
câu, diễn đạt
1.てごたえ 「手応え」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảm giác ở tay

1. không có cảm giác nào ở tay nhưng cuối cùng cũng có cảm giác buồn buồn
何の手応えもないと、最後にはいつもイライラしてくる。

Kanji liên quan

ỨNGオウ、-ノウ、ヨウ
THỦシュ、ズ