cảm giác thấp kém
câu, diễn đạt
1.れっとうかん 「劣等感」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảm giác thấp kém

1. cảm giác thấp kém hơn...
(人)に対する劣等感

Kanji liên quan

LIỆTレツ
ĐẲNGトウ
CẢMカン