cảm giác về xác thịt
câu, diễn đạt
1.にっかん 「肉感」 [NHỤC CẢM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảm giác về xác thịt

1. Gây cảm giác về xác thịt của (ai đó)
(人)の肉感をそそる

Kanji liên quan

NHỤCニク
CẢMカン