cam go
tính từ
1.くろう 「苦労」​​
phó từ
2.こってり​​
3.こってり​​
4.こっぴどい 「こっ酷い」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
KHỐCコク
KHỔ