cắm hoa
danh từ
1.かどう 「華道」​​
2.はなをさす 「花をさす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắm hoa

1. phát huy kỹ năng cắm hoa
華道のテクニックを生かす
2. học cách cắm hoa
華道を学ぶ
3. giáo viên dạy cắm hoa
華道の先生

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
ĐẠOドウ、トウ
HOAカ、ケ