cấm hút thuốc!
câu, diễn đạt
1.きんえん 「禁煙」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấm hút thuốc!

1. cấm hút thuốc ở nhà hàng
飲食店での全面禁煙
2. cấm hút thuốc ở những nơi công cộng
すべての公共の場での全面禁煙
3. cấm hút thuốc cách dây ba năm
3年ほど前に禁煙しました
4. cấm hút thuốc ở phòng hóa trang
化粧室内禁煙

Kanji liên quan

YÊNエン
CẤMキン