cầm lấy
động từ
1.とりあげる 「取り上げる」​​
2.たんぽにとる 「担保にとる」​​
3.とりいれる 「取り入れる」​​
4.とる 「執る」​​
5.とる 「取る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
ĐẢMタン
CHẤPシツ、シュウ
BẢOホ、ホウ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THỦシュ