cam (máy móc)
danh từ
1.カム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cam (máy móc)

1. Động cơ cam
カム・エンジン
2. Hộp cam
カム・ボックス
3. Đĩa cam
カム・ディスク
4. Phanh trục cam
カム・ブレーキ