cấm nói
danh từ
1.くちどめ 「口止め」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấm nói

1. cấm (bịt mồm bịt miệng) không cho nói với ai
(人)に口止めする
2. cấm nói cho mọi người biết
みんなに口止めする
3. cấm ai nói (đấm mồm, bịt mồm bịt miệng) bằng cách hối lộ
(人)に金をつかませて口止めする

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
CHỈ