cấm nữ giới
câu, diễn đạt
1.にょにんきんせい 「女人禁制」 [NỮ NHÂN CẤM CHẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
CHẾセイ
NHÂNジン、ニン
CẤMキン